ground zero
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm phát nổ (của vũ khí hạt nhân): "ground zero" chỉ vị trí trực tiếp trên, dưới, hoặc tại điểm xảy ra vụ nổ, đặc biệt là vụ nổ hạt nhân. Đây là khu vực chịu thiệt hại nặng nề nhất.
- Tâm điểm của một sự kiện thảm khốc: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ địa điểm xảy ra một thảm họa hoặc sự kiện tàn phá lớn, ví dụ như Trung tâm Thương mại Thế giới trước khi bị phá hủy.
- Mục tiêu của đạn dược: "ground zero" có thể chỉ điểm mà một viên đạn, quả bom hoặc tên lửa nhắm tới.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bom phát nổ tại điểm phát nổ, gây ra sự hủy diệt hoàn toàn.)
- (Sau cuộc tấn công, tâm điểm thảm họa đã trở thành biểu tượng của mất mát và sự kiên cường.)
- (Điểm mục tiêu của tên lửa là một căn cứ quân sự trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at ground zero": ở ngay tâm điểm của một sự kiện hoặc vấn đề.
- The small town was at ground zero of the earthquake. (Thị trấn nhỏ nằm ngay tâm điểm của trận động đất.)
"ground zero for something": nơi bắt nguồn hoặc trung tâm của một hiện tượng, xu hướng.
- Silicon Valley is considered ground zero for technological innovation. (Thung lũng Silicon được coi là trung tâm của sự đổi mới công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ground zero thường được viết hoa (Ground Zero) khi nói cụ thể về địa điểm Trung tâm Thương mại Thế giới ở New York sau vụ tấn công 11/9.
Từ đồng nghĩa
- Epicenter: tâm chấn (thường dùng cho động đất, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ).
- Focal point: điểm trọng tâm.
- Point of impact: điểm va chạm (dùng trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ground zero".
Thành ngữ liên quan
- From ground zero: từ điểm xuất phát ban đầu, từ đầu.
- The company had to rebuild from ground zero after the fire. (Công ty phải xây dựng lại từ đầu sau vụ hỏa hoạn.)